Bản dịch của từ 剃头挑子一头热 trong tiếng Việt
剃头挑子一头热
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
剃头挑子一头热 (Thành ngữ)
【tì tóu tiāo zi yì tóu rè】
01
Cười người hôm trước, hôm sau người cười
比喻在双方关系中,仅一方表现出热情或积极性,另一方则态度冷淡或不配合
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剃头挑子一头热
tì
剃
tóu
头
tiāo
挑
zi
子
yī
一
tóu
热
Các từ liên quan
剃光头
剃刀
剃削
剃剪
剃发
头一无二
头七
头上
头上安头
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 剔, 髰, 鬀, 鬄, 𨲙, 𩮜
- Hình thái radical:
- ⿰,弟,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涕
䫮
屟
籊
䎮
啑
瓋
揥
惕
䚣
倜
鬄
前
剠
別
𠚸
劃
㓠
则
剦
劐
㓴
㓲
刜
䄴
牊
㐝
拰
䒱
拯
姫
拱
贲
钫
籾
砋
剃头
剃刀
剃度
剃发
剃须刀
剃光头
剃须膏
剃须皂
剃发令
鬼剃头
