Bản dịch của từ 剃须香液 trong tiếng Việt

剃须香液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

剃须香液 (Danh từ)

tì xū xiāng yè
01

Nước thơm cạo râu; nước hoa cạo râu

剃须香液是一种用于剃须后涂抹的香水,能够提供清新气息和舒适感。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剃须香液

xiāng

剃
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Các biến thể:
剔, 髰, 鬀, 鬄, 𨲙, 𩮜
Hình thái radical:
⿰,弟,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép