Bản dịch của từ 則 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (tắc) để nhớ: tắc là quy tắc, luật lệ, tiêu chuẩn như trong câu 'luật tắc rõ ràng', dễ nhớ vì tắc giống 'tắc' trong 'quy tắc'.

见“则”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

則
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
则, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,貝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép