Bản dịch của từ 削剟 trong tiếng Việt

削剟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

削剟 (Động từ)

xuē duō
01

Gọt, cắt, tước (cắt bỏ bề mặt bằng dao hoặc giống dao) — gần nghĩa với 'gọt xẻ' hoặc 'tước bỏ'

犹削割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 削剟

xuē

duō

Các từ liên quan

削书
削亡
削价
削免
削减
剟刺
剟削
剟剽
剟取
剟拾
削
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𨨺, 鞘
Hình thái radical:
⿰,肖,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép