Bản dịch của từ 削哺 trong tiếng Việt
削哺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
削哺 (Danh từ)
【xuē bǔ】
01
Cắt, gọt hoặc bóc vỏ, phần nghĩa cũ/hiếm; cũng viết là 削肺、削杮 (thường chỉ hành động gọt, bào)
1.亦作“削肺”。亦作“削杮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mảnh vụn gọt/gai gọt ra khi cắt, gọt giấy hoặc gọt khắc (mảnh vụn của tờ thư, văn bản khi bị gọt bỏ)
2.削札牍时削下的碎片。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 削哺
xuē
削
bǔ
哺
Các từ liên quan
削书
削亡
削价
削免
削减
哺乳
哺乳动物
哺养
哺啜
- Bính âm:
- 【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 𨨺, 鞘
- Hình thái radical:
- ⿰,肖,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焇
揱
宵
撨
憢
消
藃
穘
銷
硣
睄
嚣
薛
鞾
疶
蒆
辥
辪
靴
刢
剉
㔍
剂
㓤
㓟
刂
𠚷
㓯
𠚾
𠚸
㔂
柈
枵
疯
茮
級
勂
䏤
者
㹰
陦
徔
峚
剥削
削弱
削减
瘦削
削除
删削
减削
朘削
削壁
削平
削皮
切削
削球
刮削
削面
削梨
刀削面
削皮刀
切削液
削皮机
