Bản dịch của từ 削薄 trong tiếng Việt

削薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

削薄 (Tính từ)

xuē báo
01

Làm giảm bớt; làm hao mòn, làm suy yếu (số lượng, chất lượng hoặc tác dụng)

1.减损。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khắc nghiệt, cay nghiệt; nói năng hoặc thái độ tỏ ra chua cay, thiếu nhân hậu (Hán‑Việt: 'tiêu bạc'/'sếu bạc' giúp nhớ '' = cắt, '' = mỏng → thái độ làm người khác 'mỏng dẹt' về tình cảm).

2.刻薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rất mỏng; độ dày rất nhỏ (ví dụ: vật liệu, tờ giấy, lớp phủ)

3.很薄,厚度很小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 削薄

xuē

báo

Các từ liên quan

削书
削亡
削价
削免
削减
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
削
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𨨺, 鞘
Hình thái radical:
⿰,肖,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép