Bản dịch của từ 削铁无声 trong tiếng Việt

削铁无声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

削铁无声 (Tính từ)

xuē tiě wú shēng
01

Mài sắt không tiếng, chỉ kỹ năng điêu luyện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 削铁无声

xuē

tiě

shēng

Các từ liên quan

削书
削亡
削价
削免
削减
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
无一不备
无一不知
无一可
无一时
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
削
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𨨺, 鞘
Hình thái radical:
⿰,肖,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép