Bản dịch của từ 剋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēi

ㄎㄟkeithanh ngang

(Động từ)

kēi
01

Mắng mỏ, quát nạt nghiêm khắc (như lời mẹ dặn: 'Về sớm kẻo bị khắc!')

∶骂,严厉地斥责。如:下回来早点,小心头儿剋你;剋毒(狠毒)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh nhau, ẩu đả (như 'đánh khắc' tức là đánh nhau)

∶打。如:剋架(打架)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tham khảo chữ 'kè' () với nghĩa khác

另见kè“克”

Ví dụ
剋
Bính âm:
【kēi】【ㄎㄟ】【KHẮC】
Các biến thể:
克, 勀, 勊, 尅, 𠧶
Hình thái radical:
⿺,克,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép