Bản dịch của từ 剌剌 trong tiếng Việt
剌剌
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌剌 (Tiểu từ)
【là là】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng gió thổi rít, như tiếng gió lùa qua khe hở tạo ra âm thanh sắc, lạnh.
1.象声词。状风声。
Ví dụ
02
Từ tượng thanh mô tả âm thanh va đập, vỡ, chát chúa; như tiếng đập mạnh hoặc tiếng vỡ vụn.
2.象声词。状拍击﹑破裂声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cảm giác nóng bức, oi bức như bị bỏng, làm cho khó chịu.
3.犹辣辣。形容燥热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Trợ từ dùng để nhấn mạnh ý nghĩa hoặc tăng cường sắc thái câu nói
4.助词。表示加重语气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌剌
lá
剌
Các từ liên quan
剌八
剌堰
剌塌醉
剌塔
剌子
剌戾
剌搭
剌撒
剌梅
剌步
