Bản dịch của từ 剌口子 trong tiếng Việt
剌口子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌口子 (Động từ)
【lá kǒu zi】
01
mở lời; phát ngôn, nói ra (thường là chính thức hoặc quyết tâm chịu trách nhiệm) — ví dụ: đã 'mở miệng' nhận việc, 'đã nói ra' chịu trách nhiệm
开口说话。多用于表示负责或下定决心时。。如:「这件开发案上头既然已经剌口子了,你还操什么心呢?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌口子
lá
剌
kǒu
口
zi
子
