ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剌堰
Bảng phân tích âm vị 剌
Là
Loại đê chắn nước trên sông, dùng để ngăn dòng hoặc điều chỉnh hướng chảy của nước.
一种阻拦河水改流的堤堰。
lá
剌
yàn
堰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép