Bản dịch của từ 剌塌醉 trong tiếng Việt

剌塌醉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

剌塌醉 (Tính từ)

là tā zuì
01

Say mèm, say bí tỉ, trạng thái say rượu rất nặng không tỉnh táo được

烂醉,大醉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌塌醉

zuì

Các từ liên quan

剌八
剌剌
剌堰
剌塔
剌子
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
剌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,束,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép