Bản dịch của từ 剌子 trong tiếng Việt
剌子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌子 (Danh từ)
【là zǐ】
01
Từ phương ngữ chỉ người tính cách mạnh mẽ, táo bạo, sắc bén, thường hay nói năng thẳng thắn, có phần 'mặn mà' như kiểu 'người cứng cỏi', 'quả quyết'.
2.方言。谓泼辣﹑利害的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đá quý màu đỏ, thường dùng làm trang sức, ví dụ như hồng ngọc (ruby).
1.红色宝石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌子
lá
剌
zi
子
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
