Bản dịch của từ 剌戾 trong tiếng Việt
剌戾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌戾 (Động từ)
【là lì】
01
Ngượng nghịu; ngược; không tự nhiên; lúng túng; giả tạo; không thành thật; gượng ép; quái dị (tính tình, ngôn ngữ, hành động)
(性情,言语,行为等) 别扭,不合情理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌戾
lá
剌
lì
戾
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
