ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剌步
Bảng phân tích âm vị 剌
Là
Nhấc bước chân lên, bước đi nhón chân
拔步。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lá
剌
bù
步
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép