Bản dịch của từ 剌犮 trong tiếng Việt
剌犮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌犮 (Động từ)
【là bá】
01
Đi bằng cách dang hai chân hoặc bước đi không thẳng, thường như chó kéo lê chân hoặc người đi đứng không đều.
犬曳足而行貌。又人两足分张而行貌。亦泛指行走不正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌犮
lá
剌
bá
犮
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
