Bản dịch của từ 剌谬 trong tiếng Việt
剌谬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌谬 (Tính từ)
【là miù】
01
Sai sót, nhầm lẫn, không chính xác (cũng viết là “剌缪”).
1.亦作“剌缪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trái ngược, sai lệch, không đúng với quy tắc hoặc sự thật
2.违背;悖谬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌谬
lá
剌
miù
谬
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
