ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剌阘
Bảng phân tích âm vị 剌
Là
Bẩn thỉu, lôi thôi, không gọn gàng
犹邋遢。不整洁;不利落。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lá
剌
dá
阘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép