Bản dịch của từ 前不见古人,后不见来者 trong tiếng Việt
前不见古人,后不见来者
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前不见古人,后不见来者 (Thành ngữ)
【qián bú jiàn gǔ rén , hòu bú jiàn lái zhě】
01
Chưa từng thấy người xưa, cũng không thấy người sau — chỉ sự «vô tiền khoáng hậu», hiếm có, hoặc được dùng để mỉa mai là không có tiền lệ cũng chẳng sẽ có hậu.
指空前绝后。亦用作讽刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前不见古人,后不见来者
qián
前
bú
不
jiàn
见
gǔ
古
rén
人
,
后
hòu
来
bú
者
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
见上帝
见不得
见不的
见世
古丸
古为今用
古义
古乐
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
后七子
后不僭先
后世
后丞
来下
来不及
来世
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
