Bản dịch của từ 前世姻缘 trong tiếng Việt
前世姻缘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前世姻缘 (Danh từ)
【qián shì yīn yuán】
01
Duyên kiếp trước
指前生的姻缘或因缘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前世姻缘
qián
前
shì
世
yīn
姻
yuán
缘
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
