Bản dịch của từ 前刘海 trong tiếng Việt

前刘海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前刘海 (Danh từ)

qián liú hǎi
01

Mái tóc ngắn để trước trán (phần tóc ngắn, đều và thẳng rủ xuống trán, thường dùng cho phụ nữ và trẻ em) — tương tự 'mái ngang' hoặc 'mái thưa'

2.专指妇女儿童垂在前额的整齐的短发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một kiểu tóc: phần tóc ngắn để trước trán (một dải tóc ngắn phía trước trán, kiểu xưa gọi là “刘海” ở trước)

1.头发的样式之一。清末一般浮浪子弟除梳着油松大辫外﹐额上还留有一排一二寸长的短发﹐称“前刘海”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前刘海

qián

liú

hǎi

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép