Bản dịch của từ 前半夜 trong tiếng Việt
前半夜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前半夜 (Danh từ)
【qián bàn yè】
01
Nửa đầu đêm (khoảng từ lúc tối đến giữa đêm), còn gọi là thượng bán đêm
从天黑到半夜的一段时间。也称上半夜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前半夜
qián
前
bàn
半
yè
夜
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
