Bản dịch của từ 前后脚 trong tiếng Việt
前后脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前后脚 (Danh từ)
【qián hòu jiǎo】
01
Liền ngay sau, ngay lập tức nối tiếp (thời gian rất ngắn giữa hai sự việc)
1.前后相继﹐时间隔的很短。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chân trước và chân sau; phía trước và phía sau của cơ thể động vật (hoặc đồ vật) — nhấn mạnh hai phần nối tiếp nhau
2.前脚与后脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前后脚
qián
前
hòu
后
jiǎo
脚
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
后七子
后不僭先
后世
后丞
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
