Bản dịch của từ 前奏曲 trong tiếng Việt
前奏曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前奏曲 (Danh từ)
【qián zòu qǔ】
01
Dạo nhạc
歌剧、清唱剧、芭蕾舞剧等开场时演出的乐曲由交响牙队演奏, 也指用这种体裁写成的独立器乐曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khúc dạo đầu; bản nhạc dạo đầu; tiền tấu khúc
大型器乐曲的序曲,是为大型器乐创造气氛的短小器乐曲,一般跟整部乐曲有统一的情调
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前奏曲
qián
前
zòu
奏
qǔ
曲
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
