Bản dịch của từ 前官 trong tiếng Việt
前官
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前官 (Động từ)
【qián guān】
01
Từng làm quan ở một nơi trước đây (đã từng giữ chức quan ở nơi nào đó)
3.谓以前于某地为官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người từng giữ chức trước người đang giữ chức hiện tại (cựu quan, tiền nhiệm)
2.指现任官的前一任官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
1.原来的官职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前官
qián
前
guān
官
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
