Bản dịch của từ 前对 trong tiếng Việt

前对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前对 (Danh từ)

qián duì
01

Kẻ thù, đối thủ (người hoặc bên đối diện trong đấu tranh/thi đấu)

敌手﹐对手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前对

qián

duì

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
对不起
对举
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép