Bản dịch của từ 前怕狼,后怕虎 trong tiếng Việt

前怕狼,后怕虎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前怕狼,后怕虎 (Tính từ)

qián pà láng , hòu pà hǔ
01

Trước sợ sói, sau sợ hổ; nhút nhát sợ hãi, lo lắng quá nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前怕狼,后怕虎

qián

láng

hòu

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
狼主
狼井
狼亢
后七子
后不僭先
后世
后丞
虎丘
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép