Bản dịch của từ 前提 trong tiếng Việt

前提

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前提 (Danh từ)

qián tí
01

Điều kiện cần; điều kiện tiên quyết; điều kiện cần thiết

指逻辑推理中所根据的已知判断,即推理的根据。如在“凡金属能导电,铁是金属,所以铁能导电”这个三段论中,前两个判断都是前提

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiền đề

事物产生或发展的先决条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前提

qián

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép