Bản dịch của từ 前旒 trong tiếng Việt
前旒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前旒 (Danh từ)
【qián liú】
01
Vòng chuỗi ngọc treo phía trước của mũ miện hoàng đế (phần tua ở vành trước của mũ xưa)
1.古代帝王冕冠前沿垂悬的玉串。
Ví dụ
02
Chỉ vị vua, chỉ đấng minh quân (danh xưng chỉ quân chủ)
2.指代帝王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前旒
qián
前
liú
旒
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
