Bản dịch của từ 前烈 trong tiếng Việt

前烈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前烈 (Danh từ)

qián liè
01

1.前人的功业。

Ví dụ
02

Tiền bối; các đời trước, tổ tiên (nghĩa: những người hoặc thế hệ đi trước)

2.祖先;前辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Những bậc tiền nhân, người đời trước; tiền bối (tức '前烈' trong nghĩa cổ: chỉ các bậc anh liệt, hào kiệt đời trước).

3.犹前贤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前烈

qián

liè

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép