Bản dịch của từ 前跸 trong tiếng Việt

前跸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前跸 (Danh từ)

qián bì
01

Cỗng xe (cỗng rước vua/hoàng gia trước xe vua); ý nghĩa cổ chỉ phần đi trước, dàn dẫn đầu trong đoàn rước (Hán Việt: tiền bế/tiền bức)

1.亦作“前?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.古代帝后出行时﹐侍卫在车驾前开路清道﹐禁止行人通行﹐称为“前跸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前跸

qián

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
跸路
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép