Bản dịch của từ 前轨 trong tiếng Việt
前轨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前轨 (Danh từ)
【qián guǐ】
01
Tấm gương/kiểu mẫu do người đi trước để lại; khuôn vàng thước ngọc (hành xử, thành tích) để noi theo
1.前人立下的榜样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành trình trước đó; con đường/kinh nghiệm đã đi trước (ý như “trước辙” — đường cũ, kinh nghiệm trước)
2.犹前辙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前轨
qián
前
guǐ
轨
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
