Bản dịch của từ 前途无量 trong tiếng Việt

前途无量

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前途无量 (Thành ngữ)

qián tú wú liàng
01

Tương lai rộng mở; tiềm năng vô hạn

形容一个人或事物的发展潜力巨大,未来的成功和成就无法估量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前途无量

qián

liàng

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
途中
途人
途众
途径
途术
无一不备
无一不知
无一可
无一时
量中
量交
量人
量体裁衣
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép