Bản dịch của từ 前途渺茫 trong tiếng Việt

前途渺茫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前途渺茫 (Thành ngữ)

qián tú miǎo máng
01

Tương lai mịt mù

不知道下一步该做什么

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương lai mù mịt

无所事事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前途渺茫

qián

miǎo

máng

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
途中
途人
途众
途径
途术
渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
茫如
茫惚
茫无头绪
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép