Bản dịch của từ 前门去虎,后门进狼 trong tiếng Việt
前门去虎,后门进狼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前门去虎,后门进狼 (Thành ngữ)
【qián mén qù hǔ , hòu mén jìn láng】
01
Ví von: vừa đuổi được kẻ thù này, lại để kẻ thù khác lọt vào. Nghĩa là giải quyết một vấn đề nhưng gây ra vấn đề khác; chữa lợn lành thành lợn què.
比喻赶走了一个敌人,又来了一个敌人。同“前门拒虎,后门进狼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前门去虎,后门进狼
qián
前
mén
门
qù
去
hǔ
虎
,
后
hòu
进
mén
狼
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
门丁
门上
门上人
门下
门下人
去世
去事
去任
去伪存真
去位
虎丘
后七子
后不僭先
后世
后丞
进一层
进丁
进上
狼主
狼井
狼亢
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
