Bản dịch của từ 剐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨㄚˇguathanh hỏi

(Động từ)

guǎ
01

Róc xương lóc thịt; lăng trì (hình phạt lăng trì thời phong kiến)

割肉离骨,指封建时代的凌迟刑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xoạc; toác

尖锐的东西划破

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

剐
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
冎, 叧, 剮, 㱙, 𢰸
Hình thái radical:
⿰,呙,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép