Bản dịch của từ 剐割 trong tiếng Việt
剐割
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎ | ㄍㄨㄚˇ | g | ua | thanh hỏi |
剐割 (Động từ)
【guǎ gē】
01
Cắt xẻ, phân chia cơ thể; hành hình.
分割肢体;凌迟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剐割
guǎ
剐
gē
割
Các từ liên quan
剐刻
割刀
- Bính âm:
- 【guǎ】【ㄍㄨㄚˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 冎, 叧, 剮, 㱙, 𢰸
- Hình thái radical:
- ⿰,呙,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寡
㒷
䈑
冎
𠆣
呱
呙
咼
叧
剮
刚
劍
㓭
㓿
剭
𠚴
刳
𠚹
㔄
㓚
㔋
刡
䧋
廽
狧
荓
砏
柁
㧢
拭
𠉢
垚
怒
蚂
剐蹭
千刀万剐
