Bản dịch của từ 剑与魔法片 trong tiếng Việt
剑与魔法片
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑与魔法片 (Cụm từ)
【jiàn yǔ mó fǎ piàn】
01
(sword and sorcery film) là thể loại phim thuộc dòng fantasy (giả tưởng), tập trung vào những cuộc phiêu lưu trong thế giới giả tưởng nơi kiếm thuật và phép thuật cùng tồn tại. Thể loại này thường có cốt truyện xoay quanh các anh hùng, chiến binh, phù thủy, và những sinh vật thần thoại, trong cuộc chiến chống lại cái ác hoặc giải cứu thế giới.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑与魔法片
jiàn
剑
yǔ
与
mó
魔
fǎ
法
piàn
片
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦗
僭
見
臶
釰
劔
賤
槛
建
擶
䯡
㨴
㓿
㓡
㓭
刜
㓧
刺
劇
剕
刚
創
剰
刴
㺷
胕
草
柯
炸
捛
䍓
郢
俒
姼
侶
㣡
剑桥
刀剑
击剑
宝剑
利剑
剑客
剑兰
剑侠
剑眉
佩剑
