Bản dịch của từ 剑化 trong tiếng Việt
剑化
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑化 (Thành ngữ)
【jiàn huà】
01
Ỷ lệch từ câu chuyện cổ: hai thanh kiếm rơi xuống nước hóa thành hai con long — ẩn dụ “tương phùng” hay “về cùng một dạng/loại”; thường dùng để nói về những thứ về cùng bản chất hoặc cuối cùng quy về một chỗ.
晋时张华命雷焕于丰城掘得龙泉、太阿双剑,华与焕各佩一把,二人死后,剑堕入水中,化为二龙的故事。见晋书.卷三十六.张华传。后比喻各从其类。。唐.韩愈.大行皇太后挽歌词三首之二:「凤飞终不返,剑化会相从。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑化
jiàn
剑
huà
化
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦗
僭
見
臶
釰
劔
賤
槛
建
擶
䯡
㨴
㓿
㓡
㓭
刜
㓧
刺
劇
剕
刚
創
剰
刴
㺷
胕
草
柯
炸
捛
䍓
郢
俒
姼
侶
㣡
剑桥
刀剑
击剑
宝剑
利剑
剑客
剑兰
剑侠
剑眉
佩剑
