Bản dịch của từ 剑桥大学 trong tiếng Việt
剑桥大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑桥大学 (Danh từ)
【jiàn qiáo dà xué】
01
Đại học Cambridge (thuộc thành phố Cambridge ven sông Cam, Anh) — một trong những trường đại học cổ và danh tiếng nhất của Anh, thành lập từ thời Trung Cổ.
位于英格兰剑桥市卡姆河畔,是英国最古老的大学之一。西元一二○九年由牛津大学分立出来,一二八四年成立彼得豪斯学院,是该校第一所学院。一五七一年仿牛津大学及巴黎大学的型式,将各学院合并,成立大学。文艺复兴时期曾为宗教改革的中心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑桥大学
jiàn
剑
qiáo
桥
dà
大
xué
学
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦗
僭
見
臶
釰
劔
賤
槛
建
擶
䯡
㨴
㓿
㓡
㓭
刜
㓧
刺
劇
剕
刚
創
剰
刴
㺷
胕
草
柯
炸
捛
䍓
郢
俒
姼
侶
㣡
剑桥
刀剑
击剑
宝剑
利剑
剑客
剑兰
剑侠
剑眉
佩剑
