Bản dịch của từ 剑玺 trong tiếng Việt
剑玺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑玺 (Danh từ)
【jiàn xǐ】
01
Kiếm và ấn truyền quốc (vật quý thời Hán) — biểu tượng quyền lực tối cao; cụ thể chỉ thanh kiếm chém rắn của Lưu Bang và ấn truyền quốc, vật thiêng của triều Hán.
指刘邦的斩蛇剑和传国玺,为汉代神器。后用以象征统治权。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑玺
jiàn
剑
xǐ
玺
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦗
僭
見
臶
釰
劔
賤
槛
建
擶
䯡
㨴
㓿
㓡
㓭
刜
㓧
刺
劇
剕
刚
創
剰
刴
㺷
胕
草
柯
炸
捛
䍓
郢
俒
姼
侶
㣡
剑桥
刀剑
击剑
宝剑
利剑
剑客
剑兰
剑侠
剑眉
佩剑
