Bản dịch của từ 剑老无芒,人老无刚 trong tiếng Việt

剑老无芒,人老无刚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

剑老无芒,人老无刚 (Tính từ)

jiàn lǎo wú máng , rén lǎo wú gāng
01

Kiếm cũ mòn, người già yếu, chỉ việc vật và người qua thời gian trở nên yếu đi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑老无芒,人老无刚

jiàn

lǎo

máng

rén

lǎo

gāng

剑
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
Các biến thể:
劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
Hình thái radical:
⿰,佥,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép