Bản dịch của từ 剑舞 trong tiếng Việt
剑舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑舞 (Danh từ)
【jiàn wǔ】
01
Một loại múa dùng kiếm làm đạo cụ; múa kiếm (phát triển từ võ thuật), động tác dũng mãnh, uyển chuyển — Hán Việt: kiếm vũ
一种以剑为舞具的舞蹈。由武术演变而来。舞者持剑而舞,舞姿英武俊逸,动作均匀而有韧性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑舞
jiàn
剑
wǔ
舞
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦗
僭
見
臶
釰
劔
賤
槛
建
擶
䯡
㨴
㓿
㓡
㓭
刜
㓧
刺
劇
剕
刚
創
剰
刴
㺷
胕
草
柯
炸
捛
䍓
郢
俒
姼
侶
㣡
剑桥
刀剑
击剑
宝剑
利剑
剑客
剑兰
剑侠
剑眉
佩剑
