Bản dịch của từ 剑走蜻蛉 trong tiếng Việt
剑走蜻蛉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑走蜻蛉 (Thành ngữ)
【jiàn zǒu qīng líng】
01
Chiêu độc đáo
非常规策略
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thanh kiếm lướt như chuồn chuồn
剑行如蜻蜓(现代成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một nước cờ bất ngờ mang lại chiến thắng
如图。意外的获胜举动
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑走蜻蛉
jiàn
剑
zǒu
走
qīng
蜻
líng
蛉
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦗
僭
見
臶
釰
劔
賤
槛
建
擶
䯡
㨴
㓿
㓡
㓭
刜
㓧
刺
劇
剕
刚
創
剰
刴
㺷
胕
草
柯
炸
捛
䍓
郢
俒
姼
侶
㣡
剑桥
刀剑
击剑
宝剑
利剑
剑客
剑兰
剑侠
剑眉
佩剑
