Bản dịch của từ 剓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là cạo hoặc gọt (như cạo râu, gọt vỏ cây).

同“劙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

剓
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
剺, 𣪤
Hình thái radical:
⿱,𥝢,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép