Bản dịch của từ 剔剔挞挞 trong tiếng Việt
剔剔挞挞
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
剔剔挞挞 (Thán từ)
【tī tī tà tà】
01
Từ tượng thanh; âm thanh lách cách/ráp rách nhỏ liên tiếp (gợi tả tiếng vật va chạm, quẹt, mài hoặc tiếng nhỏ lặp đi lặp lại).
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔剔挞挞
tī
剔
tī
挞
Các từ liên quan
剔亮
剔发
剔团圆
剔嬲
挞伐
挞击
挞尾
挞市
挞戮
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
- Hình thái radical:
- ⿰,易,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴘
鷉
梯
銻
踢
锑
鷈
䏲
體
鵜
擿
体
劏
㓹
剦
㓻
剝
㔊
判
㔍
㔂
剼
𠚯
刎
蚘
㘿
㭢
斊
辱
蚙
畔
㼌
莙
𠉮
倠
莽
剔除
剔牙
剔透
剔红
剔庄货
晶莹剔透
玲珑剔透
挑毛剔刺
