Bản dịch của từ 剔庄货 trong tiếng Việt

剔庄货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

剔庄货 (Danh từ)

tī zhuāng huò
01

Hàng thứ phẩm; hạng hạ giá

廉价出售的次货;处理品 (多用于百货和服装)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔庄货

zhuāng

huò

Các từ liên quan

剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
货主
货买
货交
货产
货人
剔
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
Các biến thể:
剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
Hình thái radical:
⿰,易,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép