Bản dịch của từ 剔抽秃刷 trong tiếng Việt

剔抽秃刷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

剔抽秃刷 (Động từ)

tī chōu tū shuā
01

1.亦作“剔抽秃揣”。

Ví dụ
02

Quay, xoay (mô tả động tác quay vòng)

2.转动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔抽秃刷

chōu

shuā

Các từ liên quan

剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
抽丁
抽丁拔楔
抽丝
抽丝剥茧
抽丰
秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
剔
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
Các biến thể:
剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
Hình thái radical:
⿰,易,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép