Bản dịch của từ 剔抽秃揣 trong tiếng Việt

剔抽秃揣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

剔抽秃揣 (Động từ)

tī chōu tū chuǎi
01

Miêu tả hành động mắt đảo nhanh, liếc nhìn chăm chú hoặc dò xét người khác (cảm giác sốt ruột, tìm kiếm); tương tự “liếc”, “nhín”

形容着急时眼睛迅速转动,或仔细打量别人的样子。同“剔抽禿刷”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔抽秃揣

chōu

chuǎi

Các từ liên quan

剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
抽丁
抽丁拔楔
抽丝
抽丝剥茧
抽丰
秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
剔
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
Các biến thể:
剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
Hình thái radical:
⿰,易,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép