Bản dịch của từ 剔拨 trong tiếng Việt
剔拨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
剔拨 (Động từ)
【tī bō】
01
Gợi mở, khích lệ hoặc chỉ điểm để người khác hiểu ra (tương tự “chỉ bảo”, “mở mắt”)
1.犹点拨,开导。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Búng, vẩy hoặc dùng que/chỉ gạt cho vật nhỏ dịch chuyển; động tác mớm, gẩy (vật nhỏ)
2.拨动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔拨
tī
剔
bō
拨
Các từ liên quan
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
- Hình thái radical:
- ⿰,易,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴘
鷉
梯
銻
踢
锑
鷈
䏲
體
鵜
擿
体
劏
㓹
剦
㓻
剝
㔊
判
㔍
㔂
剼
𠚯
刎
蚘
㘿
㭢
斊
辱
蚙
畔
㼌
莙
𠉮
倠
莽
剔除
剔牙
剔透
剔红
剔庄货
晶莹剔透
玲珑剔透
挑毛剔刺
